thế tục hóa

thế tục hóa

Một tu viện cũ được thế tục hóa thành một bảo tàng công cộng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho mang tính chất thế tục, không còn thuộc về tôn giáo: "thế tục hóa" chỉ quá trình biến đổi một cái đó (tổ chức, hoạt động, khái niệm) từ phạm vi tôn giáo, tín ngưỡng sang phạm vi đời thường, phi tôn giáo.
    • Phi tôn giáo hóa: Dùng để mô tả hành động loại bỏ yếu tố tôn giáo khỏi một lĩnh vực, như giáo dục, chính trị, hay văn hóa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chính phủ đã quyết định thế tục hóa hệ thống trường học. (Chính phủ loại bỏ ảnh hưởng tôn giáo khỏi trường học, làm cho giáo dục trở nên trung lập về tôn giáo.)
    • Việc thế tục hóa tu viện này đã gây ra nhiều tranh cãi. (Quá trình biến tu viện từ một cơ sở tôn giáo thành một cơ sở dân sự hoặc phi tôn giáo.)
    • Nhiều quốc gia châu Âu đã thế tục hóa luật pháp để đảm bảo tự do tín ngưỡng. (Luật pháp không còn dựa trên giáo lý tôn giáo dựa trên các nguyên tắc thế tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thế tục hóa xã hội": quá trình xã hội trở nên ít chịu ảnh hưởng của tôn giáo, các giá trị thế tục lấn át giá trị tôn giáo.

    • Thế tục hóa xã hội một xu hướng phổ biếncác nước phát triển. (Xã hội dần chuyển từ trọng tâm tôn giáo sang các giá trị đời thường.)
  • "thế tục hóa giáo dục": loại bỏ nội dung tôn giáo khỏi chương trình giảng dạy.

    • Thế tục hóa giáo dục giúp tạo ra môi trường học tập trung lập cho mọi học sinh. (Giáo dục không ưu tiên bất kỳ tôn giáo nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Thế tục (tính từ): thuộc về đời sống trần thế, không mang tính tôn giáo.

    • Đời sống thế tục khác với đời sống tu hành. (Cuộc sống ngoài tôn giáo không yếu tố tâm linh đặc thù.)
  • Phi tôn giáo hóa (động từ): đồng nghĩa với thế tục hóa, nhưng nhấn mạnh việc loại bỏ tôn giáo.

    • Phi tôn giáo hóa nhà nước bước đi quan trọng. (Nhà nước không còn dựa trên tôn giáo nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Laic hóa: quá trình làm cho một tổ chức, thể chế trở nên trung lập về tôn giáo, thường dùng trong bối cảnh chính trị.
  • Trần tục hóa: làm cho mang tính chất đời thường, không linh thiêng.
  • Giải thiêng: loại bỏ tính chất thiêng liêng, tôn giáo khỏi một sự vật hoặc khái niệm.
Thành ngữ liên quan
  • Thế tục hóa triệt để: quá trình thế tục hóa diễn ra hoàn toàn, không còn dấu vết tôn giáo.
    • Thế tục hóa triệt để nền giáo dục đã loại bỏ mọi môn học tôn giáo. (Giáo dục hoàn toàn trung lập, không yếu tố tín ngưỡng.)